preliminary exam
Định nghĩa
Danh từ: Kỳ thi sơ bộ, kỳ thi thử, kỳ thi vòng loại. Đây là một kỳ thi được tổ chức để đánh giá năng lực của học viên cao học (graduate students) nhằm xác định xem họ có đủ khả năng để tiếp tục chương trình học hay không. Kỳ thi này thường diễn ra trước khi học viên được phép làm luận văn hoặc nghiên cứu chuyên sâu.
Ví dụ sử dụng
- (Tất cả học viên cao học phải vượt qua một kỳ thi sơ bộ trước khi bắt đầu luận văn của họ.)
- (Cô ấy đã dành nhiều tháng để ôn thi cho kỳ thi sơ bộ môn hóa học.)
- (Kết quả kỳ thi sơ bộ sẽ quyết định liệu anh ấy có thể tiếp tục chương trình tiến sĩ hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a preliminary exam": tham gia một kỳ thi sơ bộ.
- He took his preliminary exam last semester. (Anh ấy đã tham gia kỳ thi sơ bộ vào học kỳ trước.)
- "preliminary exam committee": hội đồng chấm thi sơ bộ.
- The preliminary exam committee will evaluate her oral presentation. (Hội đồng chấm thi sơ bộ sẽ đánh giá bài thuyết trình miệng của cô ấy.)
- "preliminary exam failure": trượt kỳ thi sơ bộ.
- A preliminary exam failure can delay graduation by a year. (Trượt kỳ thi sơ bộ có thể trì hoãn việc tốt nghiệp một năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Preliminary (tính từ): sơ bộ, khởi đầu.
- The preliminary results are promising. (Các kết quả sơ bộ rất khả quan.)
- Prelim (danh từ, viết tắt thân mật): kỳ thi sơ bộ.
- I have my prelims next week. (Tôi có kỳ thi sơ bộ vào tuần sau.)
Từ đồng nghĩa
- Qualifying exam: kỳ thi đánh giá năng lực (thường dùng trong bối cảnh học thuật tương tự).
- Comprehensive exam (comps): kỳ thi tổng hợp (cũng là một loại kỳ thi sơ bộ trong chương trình sau đại học).
- Admission exam: kỳ thi tuyển sinh (dùng cho đầu vào chương trình, không phải để tiếp tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To pass the preliminary exam: vượt qua kỳ thi sơ bộ.
- She finally passed her preliminary exam after three attempts. (Cô ấy cuối cùng đã vượt qua kỳ thi sơ bộ sau ba lần thử.)
- To fail the preliminary exam: trượt kỳ thi sơ bộ.
- He failed his preliminary exam and had to retake it. (Anh ấy đã trượt kỳ thi sơ bộ và phải thi lại.)
Thành ngữ liên quan
- Preliminary exam blues: cảm giác lo lắng, căng thẳng trước kỳ thi sơ bộ (thành ngữ không chính thức).
- She's got the preliminary exam blues; she can't stop worrying. (Cô ấy đang bị căng thẳng vì kỳ thi sơ bộ; cô ấy không ngừng lo lắng.)